Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một trong những tội danh phổ biến nhất trong nhóm tội phạm xâm phạm sở hữu, đồng thời cũng là tội danh dễ gây tranh cãi nhất về việc phân biệt với các quan hệ dân sự, kinh doanh thương mại thông thường. Bài viết này phân tích chi tiết dấu hiệu nhận biết và mức án của tội danh này theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015.
1. Khái niệm hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Theo Điều 174 BLHS 2015, lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác.
2. Dấu hiệu pháp lý cấu thành tội phạm
2.1. Thủ đoạn gian dối
Đây là dấu hiệu đặc trưng của tội lừa đảo, người phạm tội đưa ra thông tin sai sự thật, không đúng với thực tế (về hàng hóa, dịch vụ, cơ hội đầu tư, danh tính, khả năng, tài sản của mình…) nhằm làm cho nạn nhân tin tưởng, từ đó tự nguyện giao tài sản. Thủ đoạn gian dối có thể được thực hiện bằng lời nói, văn bản, hành động, hoặc kết hợp nhiều hình thức, đa dạng theo từng tình huống cụ thể (giả danh, giả mạo giấy tờ, đưa ra cam kết không có thật, tạo dựng các “bẫy” đầu tư, kinh doanh không có thực…).
2.2. Thời điểm phát sinh ý định gian dối, chiếm đoạt
Đây là dấu hiệu then chốt để phân biệt với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (đã phân tích ở bài viết trước) và với các quan hệ dân sự thông thường: ý định gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản phải có trước hoặc trong khi thực hiện thủ đoạn gian dối, thúc đẩy nạn nhân giao tài sản, chứ không phải phát sinh sau khi đã nhận được tài sản một cách hợp pháp, tự nguyện, thiện chí.
2.3. Nạn nhân tự nguyện giao tài sản do bị lừa dối
Khác với các tội có yếu tố cưỡng chế, đe dọa (cướp, cưỡng đoạt) hoặc lén lút (trộm cắp), ở tội lừa đảo, nạn nhân tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội, nhưng sự tự nguyện này xuất phát từ việc bị lừa dối, tin tưởng vào thông tin sai sự thật do người phạm tội đưa ra, nếu biết rõ sự thật, nạn nhân sẽ không giao tài sản.
3. Cách phân biệt lừa đảo hình sự với tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại
Đây là nội dung quan trọng nhất, thường gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Các yếu tố quan trọng để phân biệt bao gồm:
- Có hay không có ý định chiếm đoạt ngay từ đầu: Nếu tại thời điểm giao dịch, các bên hoàn toàn có thiện chí thực hiện đúng cam kết, nhưng sau đó do rủi ro kinh doanh, hoàn cảnh khách quan (thị trường biến động, đối tác không thực hiện nghĩa vụ…) mà không thể hoàn thành, đây chỉ là tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại, không cấu thành tội lừa đảo.
- Tính có thật của đối tượng giao dịch: Nếu hàng hóa, dịch vụ, dự án đầu tư… hoàn toàn không có thật (chỉ là “vỏ bọc” để thu tiền), đây là dấu hiệu rõ ràng của lừa đảo. Ngược lại, nếu có hoạt động kinh doanh thực chất nhưng gặp khó khăn, thất bại, đây thường chỉ là rủi ro kinh doanh thông thường.
- Hành vi sau khi phát sinh vấn đề: Nếu người nhận tiền/tài sản có thái độ hợp tác, thông báo tình hình, có nỗ lực khắc phục (dù không thành công), đây là dấu hiệu cho thấy không có ý định gian dối từ đầu. Ngược lại, nếu có hành vi bỏ trốn, cắt đứt liên lạc ngay sau khi nhận tiền, đây là dấu hiệu củng cố cho việc có ý định chiếm đoạt.
4. Khung hình phạt
Điều 174 BLHS 2015 quy định các khung hình phạt tăng dần theo giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết định khung tăng nặng khác (có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm, dùng thủ đoạn xảo quyệt, lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức, lợi dụng thiên tai, dịch bệnh, hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại…). Khung hình phạt cao nhất có thể lên đến tù chung thân đối với các trường hợp chiếm đoạt tài sản có giá trị đặc biệt lớn.
Tội phạm xâm phạm sở hữu: Trộm cắp, lừa đảo, cướp tài sản và mức hình phạt
5. Hình phạt bổ sung
Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
6. Các hình thức lừa đảo phổ biến trong thực tiễn
Trong đời sống hiện nay, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản biểu hiện qua nhiều hình thức đa dạng: lừa đảo huy động vốn với lãi suất cao bất thường (mô hình Ponzi); lừa đảo trong lĩnh vực bất động sản (bán “dự án ma”, nhà đất không có thật hoặc chưa đủ điều kiện pháp lý để chuyển nhượng); lừa đảo qua mạng internet (như đã phân tích ở bài viết riêng); lừa đảo trong quan hệ tình cảm (giả vờ yêu đương để vay mượn tiền rồi biến mất); lừa đảo trong hợp đồng mua bán, cung cấp hàng hóa, dịch vụ không có thật.
7. Trách nhiệm bồi thường trong vụ án lừa đảo
Bên cạnh trách nhiệm hình sự, người phạm tội lừa đảo còn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (hoàn trả lại giá trị tài sản đã chiếm đoạt) cho bị hại theo quy định của pháp luật dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, được giải quyết đồng thời trong vụ án hình sự (như đã phân tích ở bài viết về trách nhiệm dân sự trong vụ án hình sự).
8. Vai trò của luật sư trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Do tính chất phức tạp trong việc phân biệt với tranh chấp dân sự, vai trò của luật sư (dù bào chữa hay bảo vệ quyền lợi bị hại) là vô cùng quan trọng: đối với bên bị buộc tội, cần tập trung phân tích, chứng minh không có ý định gian dối từ đầu nếu có căn cứ; đối với bị hại, cần thu thập đầy đủ chứng cứ chứng minh thủ đoạn gian dối, ý định chiếm đoạt của đối tượng (tin nhắn, hợp đồng, các cam kết không có thật, hành vi bỏ trốn sau khi nhận tiền) để có cơ sở tố giác, yêu cầu xử lý hình sự.
9. Kết luận
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS là tội danh phổ biến trong nhóm tội phạm xâm phạm sở hữu, với dấu hiệu đặc trưng là sử dụng thủ đoạn gian dối để nạn nhân tự nguyện giao tài sản, và ý định gian dối phải có từ trước hoặc trong khi thực hiện hành vi. Việc phân biệt chính xác với tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại thông thường có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc xử lý đúng đắn vụ việc. Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến một vụ việc về tội danh này, hãy liên hệ ngay luật sư có kinh nghiệm để được tư vấn, bảo vệ quyền lợi kịp thời.
Xem thêm:Tội cướp tài sản: Quy định và hình phạt theo Bộ luật Hình sự
Luật sư Hình sự – Bào chữa, bảo vệ quyền lợi trong các vụ án hình sự
VN-LAW.VN do Luật sư Trần Duy Huy sáng lập. ĐẶC BIỆT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THỪA KẾ – DI CHÚC – ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP:
- Đất đai – Bất động sản
- Thừa kế – Di chúc
- Hôn nhân – Gia đình
- Hình sự
Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xác minh tính hợp pháp của quan hệ nuôi con nuôi, soạn thảo hồ sơ khai nhận di sản, và đại diện giải quyết tranh chấp thừa kế. Liên hệ ngay để được tư vấn cụ thể.
Email: tvpl@vn-law.vn
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh









