Logo Hãng luật VN-LAW.VN
VN-LAW.VN › Bài viết pháp lý › Bài viết pháp lý › Tội vu khống: Yếu tố cấu thành và mức xử phạt

Tội vu khống: Yếu tố cấu thành và mức xử phạt

Tội vu khống: dấu hiệu bịa đặt thông tin sai sự thật, phân biệt với tội làm nhục người khác theo Điều 156 Bộ luật Hình sự.
Tội vu khống: Yếu tố cấu thành và mức xử phạt

Tội vu khống là tội danh bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín của con người trước hành vi bịa đặt, loan truyền thông tin sai sự thật nhằm hạ thấp, làm mất uy tín người khác. Bài viết này phân tích chi tiết dấu hiệu cấu thành và khung hình phạt của tội danh này theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015.

1. Khái niệm hành vi vu khống

Theo Điều 156 BLHS 2015, vu khống bao gồm các dạng hành vi: bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền.

2. Dấu hiệu pháp lý cấu thành tội phạm

2.1. Hành vi bịa đặt hoặc loan truyền thông tin sai sự thật

Đây là dấu hiệu cốt lõi, người phạm tội tự mình tạo ra (bịa đặt) hoặc phát tán, truyền bá (loan truyền) những thông tin mà mình biết rõ là không đúng sự thật về người khác.

2.2. Yếu tố “biết rõ là sai sự thật”

Đây là dấu hiệu quan trọng phân biệt tội vu khống với các trường hợp khác: người phạm tội phải nhận thức rõ ràng thông tin mình đưa ra là sai sự thật, không đúng với thực tế, nhưng vẫn cố tình bịa đặt hoặc loan truyền. Nếu một người tin rằng thông tin mình đưa ra là đúng sự thật (dù sau này chứng minh là sai), không cấu thành tội vu khống do thiếu yếu tố lỗi cố ý này (có thể chỉ phát sinh trách nhiệm dân sự nếu gây thiệt hại, tùy trường hợp).

2.3. Nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp

Hành vi bịa đặt, loan truyền phải nhằm mục đích hoặc có khả năng gây ra hậu quả xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm, danh dự của người bị vu khống, hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp khác của họ (ví dụ: mất việc làm, mất cơ hội kinh doanh, ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội…).

2.4. Dạng đặc biệt: bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo trước cơ quan có thẩm quyền

Đây là dạng hành vi vu khống đặc biệt nghiêm trọng, không chỉ đơn thuần loan truyền thông tin sai sự thật trong xã hội, mà còn cố tình bịa đặt, gán ghép cho người khác đã thực hiện hành vi phạm tội và tố cáo với cơ quan chức năng (công an, viện kiểm sát…), có thể dẫn đến việc người bị vu khống bị khởi tố, điều tra oan sai, gây hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều so với việc chỉ loan truyền thông tin trong cộng đồng thông thường.

3. Khung hình phạt

Điều 156 BLHS 2015 quy định các khung hình phạt tăng dần theo tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi và hậu quả gây ra, cùng các tình tiết định khung tăng nặng khác: có tổ chức; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; đối với 02 người trở lên; đối với ông, bà, cha, mẹ, người dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục, chữa bệnh cho mình; đối với người đang thi hành công vụ; sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội; gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân; vu khống người khác phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Hình phạt chính có thể bao gồm phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù có thời hạn, tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi.

4. Hình phạt bổ sung

Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định.

5. Phân biệt tội vu khống với tội làm nhục người khác

Cần phân biệt rõ hai tội danh này, dù cùng thuộc nhóm tội xâm phạm danh dự, nhân phẩm: tội làm nhục người khác (Điều 155 BLHS, sẽ được phân tích chi tiết ở bài viết riêng) áp dụng đối với hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác thông qua lời nói, hành động miệt thị, sỉ nhục dựa trên sự thật hoặc không liên quan đến việc bịa đặt thông tin sai sự thật cụ thể (ví dụ: chửi bới, lăng mạ trực tiếp); trong khi tội vu khống đòi hỏi phải có hành vi bịa đặt hoặc loan truyền thông tin sai sự thật cụ thể về người khác.

Tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự nhân phẩm: Quy định và mức án

6. Vu khống qua mạng xã hội: vấn đề đáng lưu ý trong thời đại số

Với sự phát triển của mạng xã hội, hành vi vu khống ngày càng phổ biến qua các hình thức: đăng tải bài viết, hình ảnh, video có nội dung bịa đặt về người khác; chia sẻ, lan truyền thông tin sai sự thật đã biết rõ là không đúng; bình luận, nhắn tin bịa đặt các hành vi vi phạm pháp luật, đạo đức của người khác. Sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội vu khống là tình tiết định khung tăng nặng theo quy định của Điều 156 BLHS, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn do khả năng lan truyền nhanh, rộng của thông tin trên không gian mạng.

7. Quyền khởi kiện dân sự song song

Ngoài việc bị xử lý hình sự (nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm), người bị vu khống còn có quyền khởi kiện dân sự yêu cầu người vu khống phải cải chính công khai, xin lỗi và bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự về bồi thường thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm (như đã phân tích ở bài viết về trách nhiệm dân sự trong vụ án hình sự).

8. Vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi

Đối với người bị vu khống, luật sư có thể hỗ trợ: thu thập, lưu giữ chứng cứ về hành vi vu khống (tin nhắn, bài đăng, hình ảnh chụp màn hình, ghi âm…); soạn thảo đơn tố giác tội phạm hoặc đơn khởi kiện dân sự; đại diện tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi. Đối với người bị buộc tội vu khống, luật sư cần phân tích kỹ yếu tố “biết rõ là sai sự thật”, nếu chứng minh được thân chủ tin tưởng vào tính xác thực của thông tin (dù sau đó chứng minh là sai), có thể không đủ căn cứ cấu thành tội phạm.

9. Kết luận

Tội vu khống theo Điều 156 BLHS là tội danh quan trọng bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín của con người trước hành vi bịa đặt, loan truyền thông tin sai sự thật, với dấu hiệu quan trọng nhất là yếu tố “biết rõ là sai sự thật” khi thực hiện hành vi. Việc phân biệt chính xác với tội làm nhục người khác và hiểu rõ quyền khởi kiện dân sự song song có ý nghĩa quan trọng đối với người bị hại. Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến một vụ việc về tội danh này, hãy liên hệ ngay luật sư có kinh nghiệm để được tư vấn, bảo vệ quyền lợi kịp thời.

Xem thêm: Phòng vệ chính đáng là gì? Khi nào được miễn trách nhiệm hình sự?


Luật sư Hình sự – Bào chữa, bảo vệ quyền lợi trong các vụ án hình sự

VN-LAW.VN do Luật sư Trần Duy Huy sáng lập. ĐẶC BIỆT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THỪA KẾ – DI CHÚC – ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP:

  • Đất đai – Bất động sản
  • Thừa kế – Di chúc
  • Hôn nhân – Gia đình
  • Hình sự

Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xác minh tính hợp pháp của quan hệ nuôi con nuôi, soạn thảo hồ sơ khai nhận di sản, và đại diện giải quyết tranh chấp thừa kế. Liên hệ ngay để được tư vấn cụ thể.

Hotline: 0369151515

Zalo: 0369151515

Email: tvpl@vn-law.vn

Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Bạn thấy bài viết hữu ích? Hãy đánh giá

Hồ sơ tác giả

Ảnh đại diện Cao Kỳ

Tác giả nội dung pháp lý tại VN-LAW.VN


Viết một bình luận