Một trong những điểm mới mang tính đột phá của Bộ luật Hình sự 2015 so với các bộ luật hình sự trước đây là lần đầu tiên quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, không chỉ cá nhân mới có thể phạm tội, mà doanh nghiệp, tổ chức kinh tế cũng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu thực hiện những hành vi được luật quy định là tội phạm. Đây là chế định đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực tội phạm kinh tế, tham nhũng, môi trường. Bài viết này phân tích chi tiết quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại.
1. Pháp nhân thương mại là gì?
Theo Bộ luật Dân sự 2015, pháp nhân thương mại là pháp nhân có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận và lợi nhuận được chia cho các thành viên, bao gồm doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác. Đây là đối tượng chịu trách nhiệm hình sự mới được bổ sung trong BLHS 2015, phân biệt với pháp nhân phi thương mại (như cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang, tổ chức chính trị, tổ chức xã hội…, không phải là đối tượng chịu trách nhiệm hình sự theo BLHS hiện hành).
2. Điều kiện để pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự
Theo Điều 75 BLHS 2015, pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi có đủ các điều kiện sau: hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại; hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân thương mại; hành vi phạm tội được thực hiện có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân thương mại; chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 27 BLHS.
Như vậy, không phải bất kỳ hành vi phạm tội nào của cá nhân trong pháp nhân cũng làm phát sinh trách nhiệm hình sự của pháp nhân, chỉ khi hành vi đó được thực hiện nhân danh, vì lợi ích của pháp nhân, và có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân (thể hiện qua quyết định của người có thẩm quyền đại diện, quản lý pháp nhân), mới đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân.
3. Nguyên tắc xử lý: pháp nhân và cá nhân đều có thể chịu trách nhiệm
Điều 75 BLHS quy định rõ: việc pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân. Điều này có nghĩa: khi một hành vi phạm tội thỏa mãn điều kiện để cả pháp nhân và cá nhân (người trực tiếp thực hiện hành vi, người ra quyết định) đều phải chịu trách nhiệm hình sự, thì cả hai chủ thể đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự đồng thời, không phải là quan hệ loại trừ lẫn nhau.
4. Danh mục các tội danh mà pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu
Khác với cá nhân (có thể chịu trách nhiệm hình sự về hầu hết các tội danh trong BLHS), pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về các tội danh được liệt kê cụ thể tại Điều 76 BLHS, đây là một danh mục đóng (limitative list), chỉ áp dụng cho các tội danh được liệt kê rõ ràng. Danh mục này chủ yếu tập trung vào các nhóm tội: các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế (buôn lậu, trốn thuế, sản xuất, buôn bán hàng giả, đầu cơ, thao túng thị trường chứng khoán, rửa tiền, trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động…); các tội phạm về môi trường (gây ô nhiễm môi trường, vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại, hủy hoại rừng…); một số tội danh khác liên quan đến an toàn công cộng, trật tự công cộng (tài trợ khủng bố, rửa tiền…).
Lưu ý quan trọng: pháp nhân thương mại không phải chịu trách nhiệm hình sự đối với các tội danh không được liệt kê trong Điều 76 BLHS, ví dụ các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người (giết người, cố ý gây thương tích), các tội tham nhũng, chức vụ (tham ô, nhận hối lộ, những tội danh này chỉ áp dụng đối với cá nhân là người có chức vụ, quyền hạn cụ thể, không áp dụng cho pháp nhân với tư cách chủ thể độc lập).
Tội phạm kinh tế, chức vụ, tham nhũng: Quy định pháp luật và mức xử phạt
5. Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân thương mại
Như đã phân tích ở bài viết về các loại hình phạt trong Bộ luật Hình sự, hệ thống hình phạt áp dụng đối với pháp nhân thương mại (theo Điều 33 BLHS) bao gồm:
5.1. Hình phạt chính
- Phạt tiền: Là hình phạt chính hoặc bổ sung phổ biến nhất đối với pháp nhân thương mại.
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn: Tạm dừng hoạt động của pháp nhân trong lĩnh vực gây thiệt hại, nếu hậu quả có khả năng khắc phục được.
- Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn: Chấm dứt hoạt động của pháp nhân trong lĩnh vực gây thiệt hại nghiêm trọng, không có khả năng khắc phục, hoặc đình chỉ toàn bộ hoạt động nếu pháp nhân được thành lập chỉ để thực hiện tội phạm.
5.2. Hình phạt bổ sung
Bao gồm: cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định; cấm huy động vốn; phạt tiền (khi không áp dụng là hình phạt chính).
6. Biện pháp tư pháp áp dụng đối với pháp nhân thương mại
Ngoài hình phạt, pháp nhân thương mại phạm tội còn có thể bị áp dụng các biện pháp tư pháp như: tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm; trả lại tài sản, sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại; buộc công khai xin lỗi; buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu; buộc thực hiện một số biện pháp nhằm khắc phục, ngăn chặn hậu quả tiếp tục xảy ra.
7. Ý nghĩa của chế định trách nhiệm hình sự pháp nhân thương mại
Việc bổ sung chế định này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường: bảo đảm tính công bằng, tránh tình trạng doanh nghiệp lợi dụng tư cách pháp nhân để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật mà chỉ xử lý cá nhân người trực tiếp thực hiện (trong khi lợi ích thực tế thuộc về doanh nghiệp); tăng cường hiệu quả răn đe, phòng ngừa đối với các hành vi vi phạm pháp luật có tổ chức, có chủ đích của doanh nghiệp (ví dụ: hành vi gây ô nhiễm môi trường có hệ thống để tiết kiệm chi phí xử lý chất thải); phù hợp với xu hướng pháp luật hình sự quốc tế, nơi nhiều quốc gia đã áp dụng chế định trách nhiệm hình sự pháp nhân từ lâu.
8. Vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi của pháp nhân thương mại
Khi doanh nghiệp bị điều tra, truy tố về trách nhiệm hình sự, vai trò của luật sư rất quan trọng trong việc: phân tích tính hợp pháp của việc quy kết trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân (có đủ bốn điều kiện theo Điều 75 BLHS hay không, hành vi có thuộc danh mục tội danh được liệt kê tại Điều 76 BLHS hay không); xây dựng chiến lược bào chữa phù hợp, giảm thiểu tối đa thiệt hại về uy tín, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; tư vấn về các biện pháp khắc phục hậu quả để được xem xét áp dụng chính sách khoan hồng.
9. Kết luận
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại là chế định pháp lý mới, quan trọng của Bộ luật Hình sự 2015, chỉ áp dụng khi thỏa mãn đầy đủ bốn điều kiện luật định và chỉ đối với các tội danh được liệt kê cụ thể tại Điều 76 BLHS, chủ yếu trong các lĩnh vực kinh tế, môi trường. Việc hiểu rõ chế định này có ý nghĩa quan trọng đối với các doanh nghiệp trong việc phòng ngừa rủi ro pháp lý và xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp khi có tình huống pháp lý phát sinh. Nếu doanh nghiệp của bạn đang đối mặt với nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, hãy liên hệ ngay luật sư có kinh nghiệm để được tư vấn, bảo vệ quyền lợi kịp thời.
Xem thêm: Luật sư bào chữa vụ án kinh tế, tham nhũng: Vai trò và chiến lược
Luật sư Hình sự – Bào chữa, bảo vệ quyền lợi trong các vụ án hình sự
VN-LAW.VN do Luật sư Trần Duy Huy sáng lập. ĐẶC BIỆT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THỪA KẾ – DI CHÚC – ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP:
- Đất đai – Bất động sản
- Thừa kế – Di chúc
- Hôn nhân – Gia đình
- Hình sự
Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xác minh tính hợp pháp của quan hệ nuôi con nuôi, soạn thảo hồ sơ khai nhận di sản, và đại diện giải quyết tranh chấp thừa kế. Liên hệ ngay để được tư vấn cụ thể.
Email: tvpl@vn-law.vn
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh









