Một cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời. Đây là quyền cơ bản được pháp luật dân sự bảo vệ. Tuy nhiên, trên thực tế, quyền này không phải là tuyệt đối. Pháp luật Việt Nam vẫn đặt ra một số giới hạn nhất định nhằm đảm bảo tính hợp pháp của di chúc, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích của các chủ thể liên quan.
Vậy cụ thể, người lập di chúc bị hạn chế như thế nào đối với việc để lại di sản? Dưới đây là 3 hạn chế quan trọng cần lưu ý.
HẠN CHẾ 1: PHẢI ĐÁP ỨNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐỂ DI CHÚC HỢP PHÁP
Dù người lập di chúc có quyền tự do định đoạt tài sản của mình, nhưng để di chúc có hiệu lực pháp luật, bắt buộc phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.
Điều kiện về chủ thể lập di chúc
– Người lập di chúc phải trong tình trạng minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
– Trường hợp người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, việc lập di chúc phải:
+ Được lập thành văn bản;
+ Có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ.
– Tuy nhiên, sự đồng ý này chỉ dừng lại ở việc cho phép lập di chúc, không được can thiệp vào nội dung di chúc.
– Người bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ:
+ Di chúc phải do người làm chứng lập thành văn bản;
+ Có công chứng hoặc chứng thực theo quy định.
Điều kiện về nội dung di chúc:
– Nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật;
– Không trái với đạo đức xã hội.
Điều kiện về hình thức: Hình thức của di chúc phải phù hợp với quy định pháp luật (di chúc bằng văn bản, có công chứng/chứng thực hoặc di chúc miệng trong trường hợp đặc biệt…).
Như vậy, không phải mọi di chúc đều có giá trị pháp lý. Nếu không đáp ứng các điều kiện nêu trên, di chúc có thể bị tuyên vô hiệu và di sản sẽ được chia theo quy định của pháp luật, thay vì theo ý chí của người lập di chúc.
HẠN CHẾ 2: CÓ NHỮNG NGƯỜI ĐƯỢC HƯỞNG DI SẢN KHÔNG PHỤ THUỘC NỘI DUNG DI CHÚC
Theo Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền:
– Chỉ định người thừa kế;
– Truất quyền hưởng di sản của người khác.
Tuy nhiên, quyền này vẫn bị giới hạn bởi Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 nhằm bảo vệ các đối tượng yếu thế trong gia đình.
Những người vẫn được hưởng di sản dù không có tên trong di chúc:
Các đối tượng sau đây vẫn được hưởng một phần di sản, cụ thể là bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, nếu:
– Không được chỉ định trong di chúc; hoặc
– Được chỉ định nhưng hưởng phần ít hơn mức này.
Bao gồm:
– Con chưa thành niên;
– Cha, mẹ;
– Vợ hoặc chồng;
– Con thành niên nhưng không có khả năng lao động.
Quy định này cho thấy, dù người lập di chúc có mong muốn loại trừ một số người khỏi việc hưởng di sản, thì trong một số trường hợp nhất định, pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi tối thiểu của họ.
Điều này đồng nghĩa với việc quyền định đoạt tài sản bằng di chúc không phải là tuyệt đối, mà phải đặt trong mối quan hệ hài hòa với trách nhiệm gia đình và xã hội.
HẠN CHẾ 3: VIỆC THỰC HIỆN NGHĨA VỤ TÀI SẢN ĐƯỢC ƯU TIÊN TRƯỚC KHI CHIA DI SẢN
Ngoài việc chỉ định người thừa kế, người lập di chúc còn có thể:
– Phân chia cụ thể từng phần di sản;
– Dành tài sản để thờ cúng;
– Thực hiện di tặng;
– Giao nghĩa vụ cho người thừa kế.
Tuy nhiên, các nội dung này có thể không được thực hiện theo đúng ý chí nếu phát sinh nghĩa vụ tài sản.
Tại khoản 1 Điều 645 Bộ luật Dân sự 2015 quy định trường hợp toàn bộ di sản của người chết không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người đó thì không được dành một phần di sản dùng vào việc thờ cúng.
Cạnh đó, tại khoản 3 Điều 646 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người được di tặng không phải thực hiện nghĩa vụ tài sản đối với phần được di tặng, trừ trường hợp toàn bộ di sản không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người lập di chúc thì phần di tặng cũng được dùng để thực hiện nghĩa vụ còn lại.
Theo đó, nếu người chết còn nợ hoặc nghĩa vụ tài sản chưa thực hiện, thì:
– Di sản phải được ưu tiên dùng để thanh toán nghĩa vụ;
– Phần tài sản dành cho thờ cúng hoặc di tặng có thể bị cắt giảm hoặc không thực hiện.
Điều này đảm bảo nguyên tắc, nghĩa vụ tài sản phải được giải quyết trước khi phân chia di sản, tránh việc người để lại di sản “né tránh” nghĩa vụ thông qua di chúc.
KẾT LUẬN: Có thể thấy, pháp luật Việt Nam vẫn tôn trọng quyền tự do lập di chúc của cá nhân, nhưng đồng thời đặt ra các giới hạn cần thiết nhằm:
– Đảm bảo tính hợp pháp của di chúc;
– Bảo vệ quyền lợi của những người yếu thế trong gia đình;
– Đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của người đã chết.
Do đó, khi lập di chúc, người dân cần đặc biệt lưu ý đến các quy định pháp luật liên quan để tránh việc di chúc bị vô hiệu hoặc không được thực hiện đúng như mong muốn.
BẠN ĐANG CẦN HỖ TRỢ PHÁP LÝ?
Mọi thông tin trong bài viết đều được tham vấn chuyên môn bởi Luật sư Trần Duy Huy. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về đất đai, ly hôn – quyền nuôi con hoặc các vụ án hình sự, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ kịp thời:
- Hotline/Zalo: 0369151515
- Website: VN-LAW.VN
- Văn phòng làm việc: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP.HCM









