Tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất trong tố tụng hình sự, ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến quyền tự do của bị can, bị cáo. Bài viết phân tích chi tiết điều kiện áp dụng, thẩm quyền và thời hạn tạm giam theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
1. Tạm giam là gì?
Tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất, áp dụng đối với bị can, bị cáo nhằm cách ly họ khỏi xã hội trong một thời gian nhất định để phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử, khi có căn cứ cho thấy các biện pháp ngăn chặn khác không đủ để bảo đảm mục đích tố tụng.
2. Đối tượng, điều kiện áp dụng biện pháp tạm giam
Tạm giam có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội đặc biệt nghiêm trọng, tội rất nghiêm trọng. Đối với tội nghiêm trọng, tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù trên 2 năm, có thể áp dụng tạm giam nếu có căn cứ xác định người đó thuộc một trong các trường hợp: đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhưng vi phạm; không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không xác định được lý lịch; bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã hoặc có dấu hiệu bỏ trốn; tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục phạm tội; có hành vi mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật, tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án, đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của những người này.
3. Trường hợp đặc biệt đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi
Đối với bị can, bị cáo là người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, biện pháp tạm giam chỉ được áp dụng khi có căn cứ chứng minh việc áp dụng biện pháp giám sát chặt chẽ khác không hiệu quả và cần thiết phải tạm giam, thể hiện nguyên tắc ưu tiên các biện pháp ít nghiêm khắc hơn đối với người chưa thành niên.
4. Thẩm quyền ra lệnh, quyết định tạm giam
Thẩm quyền ra lệnh, quyết định tạm giam thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp (lệnh bắt phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành), Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát các cấp, Chánh án, Phó Chánh án Tòa án các cấp, Hội đồng xét xử theo quy định cụ thể của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
5. Thời hạn tạm giam để điều tra
Thời hạn tạm giam bị can để điều tra không quá 2 tháng đối với tội phạm ít nghiêm trọng, không quá 3 tháng đối với tội phạm nghiêm trọng, không quá 4 tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Trong trường hợp vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, thời hạn này có thể được gia hạn theo quy định, với thủ tục phê chuẩn của Viện kiểm sát có thẩm quyền.
Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự: Tạm giữ, tạm giam, bảo lãnh
6. Thời hạn tạm giam để truy tố, xét xử
Thời hạn tạm giam để phục vụ giai đoạn truy tố và chuẩn bị xét xử được quy định riêng, tương ứng với thời hạn truy tố, chuẩn bị xét xử theo từng loại tội phạm, bảo đảm không vượt quá thời hạn tố tụng đã quy định cho từng giai đoạn.
7. Chế độ đối với người bị tạm giam
Người bị tạm giam được quản lý, giam giữ tại trại tạm giam hoặc nhà tạm giữ theo quy định pháp luật về tạm giữ, tạm giam, được bảo đảm các quyền cơ bản như quyền được gặp thân nhân, luật sư theo quy định, quyền được khám chữa bệnh, và các quyền khác trong khuôn khổ pháp luật về thi hành tạm giữ, tạm giam.
8. Cách xin thay đổi, hủy bỏ biện pháp tạm giam
Bị can, bị cáo, người bào chữa hoặc người thân thích có quyền đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp tạm giam bằng biện pháp ngăn chặn khác ít nghiêm khắc hơn (như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú) nếu xét thấy không còn cần thiết hoặc có căn cứ phù hợp theo quy định.
9. Vai trò của luật sư trong việc xin thay đổi biện pháp tạm giam
Luật sư có thể phân tích, đánh giá tính cần thiết của việc tạm giam đối với từng trường hợp cụ thể, thu thập chứng cứ, tài liệu chứng minh nhân thân tốt, có nơi cư trú rõ ràng, không có nguy cơ bỏ trốn hoặc cản trở điều tra, từ đó xây dựng văn bản đề nghị thuyết phục để cơ quan có thẩm quyền xem xét thay đổi biện pháp ngăn chặn.
10. Câu hỏi thường gặp
Tội ít nghiêm trọng có bị tạm giam không?
Có thể, nếu Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù trên 2 năm và có căn cứ đặc biệt theo quy định (như đã vi phạm biện pháp khác, không có nơi cư trú rõ ràng).
Thời hạn tạm giam tối đa là bao lâu?
Tùy theo loại tội phạm và giai đoạn tố tụng, có thể kéo dài từ vài tháng đến lâu hơn nếu được gia hạn theo đúng quy định, với sự phê chuẩn của cơ quan có thẩm quyền.
Có thể xin tại ngoại khi đang bị tạm giam không?
Có thể, thông qua việc đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn sang bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú nếu có căn cứ phù hợp.
Xem thêm: Thủ tục xin bảo lãnh cho bị can, bị cáo tại ngoại
Luật sư Hình sự – Bào chữa, bảo vệ quyền lợi trong các vụ án hình sự
VN-LAW.VN do Luật sư Trần Duy Huy sáng lập. ĐẶC BIỆT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THỪA KẾ – DI CHÚC – ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP:
- Đất đai – Bất động sản
- Thừa kế – Di chúc
- Hôn nhân – Gia đình
- Hình sự
Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xác minh tính hợp pháp của quan hệ nuôi con nuôi, soạn thảo hồ sơ khai nhận di sản, và đại diện giải quyết tranh chấp thừa kế. Liên hệ ngay để được tư vấn cụ thể.
Email: tvpl@vn-law.vn
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh









