Danh dự, nhân phẩm là những giá trị nhân thân quý giá, được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt. Tội làm nhục người khác là tội danh áp dụng đối với hành vi xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của người khác. Bài viết này phân tích chi tiết quy định về tội danh này theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015.
1. Khái niệm hành vi làm nhục người khác
Theo Điều 155 BLHS 2015, làm nhục người khác là hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác.
2. Dấu hiệu pháp lý cấu thành tội phạm
2.1. Hành vi xúc phạm nhân phẩm, danh dự
Hành vi khách quan có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức: lời nói (chửi bới, lăng mạ, sỉ nhục bằng ngôn từ thô tục, hạ thấp danh dự); hành động (có cử chỉ, hành vi mang tính chất sỉ nhục, hạ nhục người khác trước đám đông); hoặc kết hợp các hình thức khác (viết, vẽ, hình ảnh có nội dung xúc phạm). Khác với tội vu khống (đòi hỏi phải có yếu tố bịa đặt thông tin sai sự thật), tội làm nhục người khác không nhất thiết phải liên quan đến việc đưa ra thông tin đúng hay sai, chủ yếu tập trung vào tính chất xúc phạm, sỉ nhục của lời nói, hành động, bất kể nội dung có phải là sự thật hay không.
2.2. Mức độ “nghiêm trọng”
Đây là yếu tố định tính quan trọng cần được xem xét, không phải mọi lời nói khó nghe, va chạm, xích mích thông thường trong giao tiếp hằng ngày đều cấu thành tội phạm này, mà chỉ khi mức độ xúc phạm đạt đến sự “nghiêm trọng” (dựa trên hoàn cảnh cụ thể: tính chất lời lẽ, hành vi; địa điểm, thời điểm, số lượng người chứng kiến; hậu quả thực tế gây ra cho danh dự, tâm lý của người bị xúc phạm) mới đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu mức độ chưa đạt đến “nghiêm trọng”, hành vi có thể chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định liên quan đến trật tự công cộng, hoặc chỉ là vấn đề đạo đức xã hội thông thường.
2.3. Mặt chủ quan
Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý, nhận thức rõ hành vi của mình có tính chất xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác nhưng vẫn thực hiện.
3. Khung hình phạt
Điều 155 BLHS 2015 quy định các khung hình phạt tăng dần theo tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi và các tình tiết định khung tăng nặng khác: phạm tội 02 lần trở lên; đối với 02 người trở lên; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; đối với người đang thi hành công vụ; đối với người dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, chữa bệnh cho mình; sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội; gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân; làm nạn nhân tự sát. Hình phạt chính có thể bao gồm phạt cảnh cáo, phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù có thời hạn, tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi.
4. Hình phạt bổ sung
Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định.
5. Hành vi làm nhục người khác qua mạng xã hội
Đây là hình thức ngày càng phổ biến trong bối cảnh mạng xã hội phát triển: đăng tải bài viết, bình luận có nội dung xúc phạm, sỉ nhục người khác; đăng hình ảnh, video có tính chất bêu riếu, hạ nhục; tạo, chia sẻ các nội dung chế giễu, xúc phạm người khác trên các nền tảng mạng xã hội. Việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội là tình tiết định khung tăng nặng theo quy định, do khả năng lan truyền nhanh, rộng và tác động tâm lý nghiêm trọng hơn đối với nạn nhân so với hành vi xúc phạm trực tiếp, hạn chế trong phạm vi hẹp.
Tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự nhân phẩm: Quy định và mức án
6. Trường hợp hậu quả đặc biệt nghiêm trọng: nạn nhân tự sát
Đây là tình tiết định khung đặc biệt nghiêm trọng, nếu hành vi làm nhục dẫn đến hậu quả nạn nhân tự sát, khung hình phạt được áp dụng ở mức cao nhất của điều luật. Việc xác định mối quan hệ nhân quả giữa hành vi làm nhục và hậu quả tự sát của nạn nhân là vấn đề pháp lý phức tạp, cần được xem xét thận trọng, toàn diện dựa trên các yếu tố tâm lý, hoàn cảnh cụ thể, không chỉ đơn thuần dựa vào thời điểm xảy ra hai sự việc.
7. Phân biệt với các hành vi xúc phạm khác
Cần lưu ý phân biệt tội làm nhục người khác với: hành vi xúc phạm nhưng chưa đạt mức “nghiêm trọng” (chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính); tội vu khống (nếu có yếu tố bịa đặt thông tin sai sự thật cụ thể, như đã phân tích ở bài viết trước); tội cố ý gây thương tích (nếu hành vi xúc phạm kèm theo tác động vật lý gây tổn hại sức khỏe); các quy định riêng về xúc phạm danh dự, nhân phẩm của một số nhóm đối tượng đặc thù được bảo vệ đặc biệt (người thi hành công vụ, cán bộ, chiến sĩ trong lực lượng vũ trang trong một số trường hợp có quy định riêng biệt).
8. Quyền khởi kiện dân sự song song
Tương tự tội vu khống, người bị làm nhục còn có quyền khởi kiện dân sự yêu cầu người vi phạm phải cải chính công khai, xin lỗi và bồi thường thiệt hại về danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm theo quy định của Bộ luật Dân sự, có thể thực hiện đồng thời hoặc độc lập với việc xử lý trách nhiệm hình sự.
9. Vai trò của luật sư
Đối với người bị xúc phạm, luật sư có thể hỗ trợ: thu thập, lưu giữ chứng cứ về hành vi xúc phạm (ghi âm, hình ảnh, video, chứng cứ điện tử); đánh giá mức độ nghiêm trọng của hành vi để xác định có đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự hay chỉ có thể yêu cầu xử phạt hành chính, bồi thường dân sự; soạn thảo đơn tố giác, đơn khởi kiện phù hợp. Đối với người bị buộc tội, luật sư cần phân tích kỹ mức độ “nghiêm trọng” của hành vi bị cáo buộc, bối cảnh, nguyên nhân dẫn đến xung đột để có chiến lược bào chữa phù hợp.
10. Kết luận
Tội làm nhục người khác theo Điều 155 BLHS là tội danh quan trọng bảo vệ danh dự, nhân phẩm của con người trước hành vi xúc phạm nghiêm trọng, với đặc điểm quan trọng là không đòi hỏi yếu tố bịa đặt thông tin sai sự thật (khác với tội vu khống), mà tập trung vào tính chất xúc phạm, sỉ nhục của hành vi. Việc xác định mức độ “nghiêm trọng” của hành vi có ý nghĩa quyết định đến việc có đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự hay không. Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến một vụ việc về tội danh này, hãy liên hệ ngay luật sư có kinh nghiệm để được tư vấn, bảo vệ quyền lợi kịp thời.
Xem thêm: Tội vu khống: Yếu tố cấu thành và mức xử phạt
Luật sư Hình sự – Bào chữa, bảo vệ quyền lợi trong các vụ án hình sự
VN-LAW.VN do Luật sư Trần Duy Huy sáng lập. ĐẶC BIỆT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THỪA KẾ – DI CHÚC – ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP:
- Đất đai – Bất động sản
- Thừa kế – Di chúc
- Hôn nhân – Gia đình
- Hình sự
Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xác minh tính hợp pháp của quan hệ nuôi con nuôi, soạn thảo hồ sơ khai nhận di sản, và đại diện giải quyết tranh chấp thừa kế. Liên hệ ngay để được tư vấn cụ thể.
Email: tvpl@vn-law.vn
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh









