Logo Hãng luật VN-LAW.VN
VN-LAW.VN › Bài viết pháp lý › Bài viết pháp lý › Trách nhiệm hình sự là gì? Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Trách nhiệm hình sự là gì? Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Trách nhiệm hình sự là gì? Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 12 BLHS: đủ 14, đủ 16 tuổi và chính sách với người dưới 18.
Trách nhiệm hình sự là gì? Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Trách nhiệm hình sự là một trong những khái niệm nền tảng của pháp luật hình sự, phản ánh hậu quả pháp lý bất lợi mà một người phải gánh chịu khi thực hiện hành vi phạm tội. Tuy nhiên, không phải bất kỳ ai thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội cũng đều phải chịu trách nhiệm hình sự pháp luật đặt ra những điều kiện cụ thể về độ tuổi, năng lực nhận thức để xác định một người có đủ điều kiện chịu trách nhiệm hình sự hay không. Bài viết này phân tích khái niệm trách nhiệm hình sự, các điều kiện cấu thành và đặc biệt là quy định về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015.

1. Trách nhiệm hình sự là gì?

Trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý bất lợi mà một người hoặc pháp nhân thương mại phải gánh chịu trước Nhà nước khi thực hiện hành vi bị pháp luật hình sự coi là tội phạm, thể hiện thông qua việc Nhà nước áp dụng đối với người, pháp nhân đó các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc (hình phạt hoặc biện pháp tư pháp) theo trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng hình sự quy định.

Trách nhiệm hình sự có những đặc điểm cơ bản phân biệt với các loại trách nhiệm pháp lý khác (trách nhiệm dân sự, trách nhiệm hành chính): (1) chỉ phát sinh khi có hành vi được xác định là tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự; (2) chỉ do Tòa án có thẩm quyền xác định thông qua bản án kết tội có hiệu lực pháp luật; (3) là loại trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc nhất, có thể dẫn đến việc tước quyền tự do, thậm chí tính mạng của người phạm tội; (4) mang tính chất cá nhân — chỉ người thực hiện hành vi phạm tội (hoặc pháp nhân thương mại thực hiện hành vi phạm tội) mới phải chịu trách nhiệm hình sự, không được chuyển giao cho người khác.

2. Điều kiện để một người phải chịu trách nhiệm hình sự

Để một người phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi của mình, cần đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

  • Có hành vi khách quan thỏa mãn các dấu hiệu của cấu thành tội phạm cụ thể được quy định trong Bộ luật Hình sự.
  • Người thực hiện hành vi đó có năng lực trách nhiệm hình sự, tức là đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo luật định và không thuộc trường hợp mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình (tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự theo Điều 21 BLHS).
  • Người thực hiện hành vi có lỗi (cố ý hoặc vô ý) đối với hành vi và hậu quả do hành vi đó gây ra.

Nếu thiếu một trong các điều kiện trên, người thực hiện hành vi (dù hành vi đó gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội) sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự, mà có thể phải chịu các biện pháp xử lý khác (biện pháp bắt buộc chữa bệnh, biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn, hoặc trách nhiệm dân sự bồi thường thiệt hại tùy trường hợp).

3. Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 12 BLHS

Đây là nội dung được nhiều người quan tâm nhất khi tìm hiểu về trách nhiệm hình sự, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến người chưa thành niên. Điều 12 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định như sau:

3.1. Người từ đủ 16 tuổi trở lên

Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà Bộ luật này có quy định khác. Đây là nguyên tắc chung, áp dụng đối với đa số các tội danh trong Bộ luật Hình sự.

3.2. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi

Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng quy định tại một trong các điều: 123 (tội giết người), 134 (tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác), 141 (tội hiếp dâm), 142 (tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi), 143 (tội cưỡng dâm), 144 (tội cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi), 150 (tội mua bán người), 151 (tội mua bán người dưới 16 tuổi), 168 (tội cướp tài sản), 169 (tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản), 170 (tội cưỡng đoạt tài sản), 171 (tội cướp giật tài sản), 173 (tội trộm cắp tài sản), 178 (tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản), 248 (tội sản xuất trái phép chất ma túy), 249 (tội tàng trữ trái phép chất ma túy), 250 (tội vận chuyển trái phép chất ma túy), 251 (tội mua bán trái phép chất ma túy), 252 (tội chiếm đoạt chất ma túy), 265 (tội tổ chức đua xe trái phép), 266 (tội đua xe trái phép), 286 (tội phát tán chương trình tin học gây hại cho hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử), 287 (tội cản trở hoặc gây rối loạn hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử), 289 (tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác), 290 (tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản), 299 (tội khủng bố), 303 (tội phá hủy công trình, cơ sở, phương tiện quan trọng về an ninh quốc gia), 304 (tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự) của Bộ luật này.

Như vậy, đối với nhóm tuổi từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi, phạm vi chịu trách nhiệm hình sự bị giới hạn chặt chẽ hơn nhiều chỉ áp dụng đối với các tội danh được liệt kê cụ thể, có tính chất đặc biệt nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng.

3.3. Người dưới 14 tuổi

Người dưới 14 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự về bất kỳ hành vi nào, dù hành vi đó có gây hậu quả nghiêm trọng đến đâu. Đây là nguyên tắc bảo vệ trẻ em dựa trên quan điểm cho rằng ở độ tuổi này, khả năng nhận thức và điều khiển hành vi chưa phát triển đầy đủ để có thể chịu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp trẻ em dưới 14 tuổi thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, có thể áp dụng các biện pháp xử lý khác như biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn, đưa vào trường giáo dưỡng theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, hoặc theo Luật Tư pháp người chưa thành niên.

Bộ luật Hình sự 2015 và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015: Những điểm cần biết

4. Chính sách hình sự đặc biệt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

Ngay cả khi đủ điều kiện chịu trách nhiệm hình sự (từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi), người chưa thành niên vẫn được áp dụng một hệ thống chính sách hình sự đặc biệt, khoan hồng hơn so với người đã thành niên, được quy định tại Chương XII BLHS: nguyên tắc xử lý chủ yếu nhằm giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh, trở thành công dân có ích cho xã hội; việc truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng hình phạt chỉ trong trường hợp cần thiết; không áp dụng hình phạt tù chung thân hoặc tử hình đối với người dưới 18 tuổi khi phạm tội; mức hình phạt tù có thời hạn được giới hạn thấp hơn đáng kể so với người thành niên phạm cùng tội danh; ưu tiên áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục thay thế xử lý hình sự trong những trường hợp phù hợp.

5. Trường hợp không có năng lực trách nhiệm hình sự do bệnh lý

Bên cạnh điều kiện về độ tuổi, Điều 21 BLHS còn quy định về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự: người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Đối với người này, Viện kiểm sát hoặc Tòa án căn cứ vào kết luận giám định pháp y tâm thần có thể quyết định đưa họ vào một cơ sở điều trị chuyên khoa để bắt buộc chữa bệnh.

6. Ý nghĩa thực tiễn của việc xác định đúng độ tuổi, năng lực trách nhiệm hình sự

Việc xác định chính xác độ tuổi và năng lực trách nhiệm hình sự của người thực hiện hành vi có ý nghĩa quyết định đến việc có khởi tố vụ án hình sự hay không, và nếu có, phạm vi tội danh nào được áp dụng. Trong thực tiễn, việc xác định tuổi (đặc biệt đối với trường hợp không có giấy tờ tùy thân rõ ràng, sai lệch thông tin khai sinh) và việc trưng cầu giám định pháp y tâm thần (đối với trường hợp nghi ngờ về năng lực nhận thức, điều khiển hành vi) là những thủ tục pháp lý quan trọng, bắt buộc phải thực hiện đúng quy trình để bảo đảm kết quả giải quyết vụ án chính xác, khách quan.

7. Kết luận

Trách nhiệm hình sự và độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự là những vấn đề pháp lý nền tảng, có ý nghĩa quyết định đến việc một hành vi có bị xử lý hình sự hay không. Quy định của Bộ luật Hình sự 2015 về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự (đủ 16 tuổi chịu trách nhiệm về mọi tội phạm; đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm về một số tội danh cụ thể; dưới 14 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự) kết hợp với chính sách hình sự đặc biệt dành cho người dưới 18 tuổi, thể hiện rõ tinh thần nhân đạo, bảo vệ trẻ em trong pháp luật hình sự Việt Nam. Nếu gia đình bạn có người thân, đặc biệt là người chưa thành niên, đang liên quan đến một vụ việc hình sự, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ sớm là điều cần thiết để bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp.

Xem thêm: Các loại hình phạt trong Bộ luật Hình sự Việt Nam


Luật sư Hình sự – Bào chữa, bảo vệ quyền lợi trong các vụ án hình sự

VN-LAW.VN do Luật sư Trần Duy Huy sáng lập. ĐẶC BIỆT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THỪA KẾ – DI CHÚC – ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP:

  • Đất đai – Bất động sản
  • Thừa kế – Di chúc
  • Hôn nhân – Gia đình
  • Hình sự

Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xác minh tính hợp pháp của quan hệ nuôi con nuôi, soạn thảo hồ sơ khai nhận di sản, và đại diện giải quyết tranh chấp thừa kế. Liên hệ ngay để được tư vấn cụ thể.

Hotline: 0369151515

Zalo: 0369151515

Email: tvpl@vn-law.vn

Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Bạn thấy bài viết hữu ích? Hãy đánh giá

Hồ sơ tác giả

Ảnh đại diện Cao Kỳ

Tác giả nội dung pháp lý tại VN-LAW.VN


Viết một bình luận