Trả lời nhanh: Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 quy định 4 nhóm trường hợp người thừa kế bị tước quyền hưởng di sản: (1) bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản; (2) vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản; (3) bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần/toàn bộ di sản; (4) có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản lập di chúc, giả mạo/sửa chữa/hủy/che giấu di chúc.
Tổng quan về các trường hợp bị tước quyền thừa kế
Đây là quy định pháp lý quan trọng nhằm ngăn chặn những người có hành vi vi phạm đạo đức, pháp luật nghiêm trọng đối với người để lại di sản hoặc đối với các đồng thừa kế khác được hưởng lợi từ hành vi sai trái của mình. Bốn nhóm hành vi bị tước quyền thừa kế theo Điều 621 gồm:
Nhóm 1 – Xâm phạm người để lại di sản:
Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc có hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó.
Nhóm 2 – Vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng:
Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản (ví dụ: có khả năng nhưng bỏ mặc cha mẹ già yếu, không chăm sóc, không cấp dưỡng theo quy định pháp luật hôn nhân gia đình).
Nhóm 3 – Xâm phạm đồng thừa kế khác:
Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng.
Nhóm 4 – Gian lận về di chúc:
Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Ngoại lệ quan trọng: những người thuộc các trường hợp trên vẫn được hưởng di sản nếu người để lại di sản đã biết hành vi của những người đó, nhưng vẫn cho họ hưởng di sản theo di chúc.
Cơ sở pháp lý
- Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015: người không được quyền hưởng di sản.
- Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015: quyền truất quyền hưởng di sản của người lập di chúc.
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017): các tội danh liên quan (giết người, cố ý gây thương tích, ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu…) làm căn cứ xác định “bị kết án”.
Quy trình xử lý và hồ sơ chuẩn bị
Bước 1: Tiếp nhận và chuẩn bị hồ sơ giấy tờ
- Bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật chứng minh người thừa kế bị kết án về các hành vi nêu tại Điều 621;
- Trường hợp vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng: các chứng cứ liên quan (biên bản làm việc với chính quyền địa phương, xác nhận của hàng xóm, tổ dân phố, hồ sơ y tế của người để lại di sản trong thời gian bị bỏ mặc…);
- Di chúc (nếu có, để xác định người để lại di sản có biết hành vi vi phạm nhưng vẫn cho hưởng di sản hay không);
- Giấy tờ về tài sản là di sản.
Bước 2: Nộp hồ sơ và cơ quan có thẩm quyền
- Nếu đã có bản án hình sự có hiệu lực xác định hành vi vi phạm: các đồng thừa kế khác căn cứ vào bản án này để loại người đó ra khỏi danh sách chia di sản khi lập văn bản khai nhận/thỏa thuận phân chia di sản tại Văn phòng công chứng.
- Nếu chưa có bản án hình sự (ví dụ trường hợp vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng chưa qua xét xử hình sự): các đồng thừa kế cần khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, yêu cầu Tòa án xem xét, tuyên bố người đó không có quyền hưởng di sản dựa trên các chứng cứ thu thập được.
- Sau khi có kết luận của Tòa án, tiến hành thủ tục khai nhận/thỏa thuận phân chia di sản giữa những người thừa kế còn lại.
Rủi ro pháp lý thường gặp & Giải pháp từ Luật sư
Việc chứng minh các hành vi tại Điều 621 (đặc biệt nhóm “vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng” hoặc “ngược đãi nghiêm trọng”) đòi hỏi chứng cứ rõ ràng, thuyết phục trước Tòa án; nếu chỉ dựa trên lời kể chủ quan hoặc mâu thuẫn gia đình thông thường, khả năng Tòa án chấp nhận yêu cầu tước quyền thừa kế là rất thấp. Ngoài ra, cần lưu ý ngoại lệ quan trọng: nếu người để lại di sản đã biết rõ hành vi vi phạm nhưng vẫn lập di chúc cho người đó hưởng di sản, thì người đó vẫn được hưởng theo đúng ý chí của người để lại di sản.
Giải pháp: Luật sư hỗ trợ thu thập, hệ thống hóa chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm nghiêm trọng, đánh giá khả năng thành công trước khi khởi kiện, đồng thời tư vấn về ngoại lệ áp dụng nếu có di chúc thể hiện rõ ý chí của người để lại di sản.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nếu người con đã bị tước quyền thừa kế thì con của người đó (cháu) có được thừa kế thế vị không?
Có. Việc cha/mẹ bị tước quyền hưởng di sản theo Điều 621 không ảnh hưởng đến quyền thừa kế thế vị của cháu, vì đây là quyền độc lập của cháu theo Điều 652 Bộ luật Dân sự 2015.
Người bị tước quyền thừa kế có quyền khiếu nại, khởi kiện không?
Có, người bị cho là thuộc diện tước quyền thừa kế hoàn toàn có quyền tham gia tố tụng, đưa ra chứng cứ phản bác tại Tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình.
Hành vi ngược đãi phải nghiêm trọng đến mức nào mới bị tước quyền thừa kế?
Pháp luật không định lượng cụ thể mà để Tòa án đánh giá dựa trên chứng cứ thực tế của từng vụ việc, thường đòi hỏi mức độ nghiêm trọng, kéo dài, có hậu quả rõ ràng đối với sức khỏe, tinh thần của người để lại di sản.
Dịch vụ Luật sư Thừa kế VN-LAW uy tín chuyên nghiệp
Yêu cầu tước quyền thừa kế của một người là vấn đề pháp lý phức tạp, đòi hỏi chứng cứ chặt chẽ và hiểu biết sâu về pháp luật hình sự lẫn dân sự. Luật sư thừa kế uy tín tại VN-LAW hỗ trợ đánh giá hồ sơ, thu thập chứng cứ và đại diện khởi kiện bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
VN-LAW – ĐẶC BIỆT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THỪA KẾ – DI CHÚC – ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP
Email: tvpl@vn-law.vn
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh









