Không chỉ tài sản, các khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân cũng cần được phân định rõ ràng khi ly hôn, đây là vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm tài chính của mỗi bên sau khi chấm dứt hôn nhân. Bài viết này phân tích chi tiết căn cứ pháp lý để xác định nợ chung.
1. Cơ sở pháp lý
Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định vợ chồng có các nghĩa vụ chung về tài sản, bao gồm: nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà theo quy định của pháp luật vợ chồng cùng phải chịu trách nhiệm; nghĩa vụ do vợ hoặc chồng thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình; nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng để duy trì, phát triển khối tài sản chung hoặc để tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình; và các nghĩa vụ khác theo quy định pháp luật.
2. Các trường hợp được coi là nợ chung
2.1. Nợ phát sinh từ giao dịch do cả hai vợ chồng cùng thỏa thuận, xác lập
Ví dụ: cả hai cùng ký hợp đồng vay ngân hàng để mua nhà, mua xe. Đây là trường hợp rõ ràng nhất, không có nhiều tranh cãi về tính chất nợ chung.
2.2. Nợ phát sinh nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình
Đây là căn cứ quan trọng và thường gây tranh cãi nhất trong thực tế ngay cả khi chỉ một bên đứng tên vay, nếu chứng minh được khoản vay này được sử dụng để phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình (chi phí sinh hoạt, y tế, giáo dục con cái, sửa chữa nhà ở chung…), đây vẫn được coi là nợ chung.
2.3. Nợ phát sinh từ việc sử dụng tài sản chung
Ví dụ: nợ phát sinh từ việc kinh doanh sử dụng vốn là tài sản chung, hoặc nợ liên quan đến việc quản lý, sử dụng tài sản chung của gia đình.
2.4. Nợ phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng để tạo thu nhập chính cho gia đình
Nếu một bên sử dụng tài sản riêng của mình (ví dụ vay thế chấp bằng tài sản riêng) nhằm mục đích duy trì, phát triển nguồn thu nhập chủ yếu nuôi sống cả gia đình, khoản nợ phát sinh từ giao dịch này cũng được coi là nợ chung.
3. Các trường hợp được coi là nợ riêng
- Nợ phát sinh từ nhu cầu, mục đích hoàn toàn cá nhân, không liên quan, không phục vụ lợi ích của gia đình (ví dụ vay tiền để chi tiêu cá nhân, cờ bạc, các hoạt động không được bên kia biết và không phục vụ lợi ích chung);
- Nợ phát sinh từ nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm pháp luật của riêng một bên (không liên quan đến hoạt động chung của gia đình);
- Nợ mà vợ chồng đã có thỏa thuận rõ ràng xác định là nghĩa vụ riêng của một bên.
4. Người vay không phải là người đứng tên có thể vẫn phải chịu trách nhiệm không?
Có. Đây là điểm quan trọng: nếu chứng minh được khoản nợ dù chỉ do một bên đứng tên vay nhưng thực chất được sử dụng vì lợi ích chung của gia đình, bên còn lại vẫn phải cùng chịu trách nhiệm thanh toán khoản nợ này, dù không trực tiếp ký kết hợp đồng vay. Đây là nguyên tắc quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ, tránh tình trạng vợ chồng lợi dụng việc chỉ một người đứng tên để né tránh trách nhiệm chung.
5. Ai có nghĩa vụ chứng minh tính chất của khoản nợ?
Về nguyên tắc, người khẳng định khoản nợ là nợ chung (thường là bên chủ nợ, hoặc bên vợ/chồng không trực tiếp đứng tên vay nhưng muốn chứng minh đây là nợ chung để yêu cầu bên kia cùng chịu trách nhiệm khi ly hôn) cần cung cấp chứng cứ chứng minh mục đích sử dụng khoản vay là phục vụ nhu cầu chung của gia đình.
Ngược lại, nếu một bên (thường là bên đứng tên vay) muốn khẳng định đây là nợ riêng để tránh việc bên kia phải cùng chịu trách nhiệm, họ cần chứng minh khoản vay này không phục vụ mục đích chung.
Xác định tài sản riêng, nợ chung khi ly hôn: Căn cứ pháp lý và cách chứng minh
6. Nợ vay từ người thân, bạn bè (không qua ngân hàng, tổ chức tín dụng)
Đây là tình huống phức tạp hơn do thường không có hợp đồng, chứng từ chính thức rõ ràng như vay ngân hàng. Để xác định tính chất chung/riêng của khoản nợ này, cần dựa vào:
- Giấy vay nợ (nếu có), lời khai của người cho vay về mục đích, thời điểm cho vay;
- Chứng cứ về việc số tiền vay được sử dụng vào việc gì (có phục vụ nhu cầu gia đình hay không);
- Lời khai của các bên liên quan, người làm chứng (nếu có) về hoàn cảnh phát sinh khoản vay.
7. Trách nhiệm liên đới của vợ chồng đối với nợ chung
Đối với các khoản nợ chung, về nguyên tắc vợ chồng có trách nhiệm liên đới thanh toán, nghĩa là chủ nợ có quyền yêu cầu bất kỳ bên nào (hoặc cả hai) thanh toán toàn bộ hoặc một phần khoản nợ, không phụ thuộc vào việc tài sản đã được chia như thế nào giữa hai vợ chồng sau khi ly hôn. Sau khi đã thanh toán, bên đã trả có thể yêu cầu bên còn lại hoàn trả phần tương ứng theo tỷ lệ đã được xác định trong quá trình giải quyết ly hôn.
8. Việc phân chia trách nhiệm trả nợ khi ly hôn có ảnh hưởng đến quyền của chủ nợ không?
Cần lưu ý: quyết định/bản án ly hôn về việc phân chia trách nhiệm trả nợ giữa hai vợ chồng chỉ có giá trị ràng buộc giữa hai vợ chồng với nhau, không đương nhiên ràng buộc, hạn chế quyền của chủ nợ (bên thứ ba) trong việc yêu cầu bất kỳ bên nào thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng vay ban đầu (nếu đó là nợ chung theo quy định pháp luật). Nói cách khác, việc “thỏa thuận nội bộ” giữa vợ chồng về ai trả nợ không thể tự động thay đổi quyền của chủ nợ đối với khoản nợ chung.
9. Lời khuyên khi có khoản nợ trong gia đình
- Nên lưu giữ đầy đủ hợp đồng vay, chứng từ liên quan đến mục đích sử dụng khoản vay ngay từ khi phát sinh;
- Nếu vay cho mục đích cá nhân, không liên quan đến gia đình, nên có sự minh bạch, thông báo rõ ràng để tránh tranh cãi về sau;
- Khi ly hôn, cần chủ động rà soát toàn bộ các khoản nợ trong gia đình (kể cả những khoản không đứng tên mình) để có phương án xử lý phù hợp.
10. Luật sư hỗ trợ xác định, phân chia trách nhiệm đối với nợ chung
Việc xác định chính xác tính chất chung/riêng của các khoản nợ có ý nghĩa quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ tài chính của bạn sau khi ly hôn. Luật sư chia tài sản khi ly hôn của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn:
- Rà soát, đánh giá tính chất của từng khoản nợ trong gia đình;
- Hỗ trợ thu thập chứng cứ chứng minh mục đích sử dụng khoản vay;
- Tư vấn phương án phân chia trách nhiệm trả nợ hợp lý, bảo vệ quyền lợi của bạn.
Một tình huống thường gặp cần làm rõ thêm là khi khoản vay chỉ do một bên đứng tên nhưng chưa rõ có phải nợ chung hay không. Tìm hiểu chi tiết trong bài viết nợ vay của một bên có phải nợ chung không.
Xem thêm: Nợ vay của một bên có phải nợ chung không?
Luật sư Ly hôn – Thuận tình, Đơn phương ly hôn, Giành quyền nuôi con và Chia tài sản
VN-LAW.VN do Luật sư Trần Duy Huy sáng lập. ĐẶC BIỆT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THỪA KẾ – DI CHÚC – ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP:
- Đất đai – Bất động sản
- Thừa kế – Di chúc
- Hôn nhân – Gia đình
- Hình sự
Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xác minh tính hợp pháp của quan hệ nuôi con nuôi, soạn thảo hồ sơ khai nhận di sản, và đại diện giải quyết tranh chấp thừa kế. Liên hệ ngay để được tư vấn cụ thể.
Email: tvpl@vn-law.vn
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh









