Logo Hãng luật VN-LAW.VN
VN-LAW.VN › Bài viết pháp lý › Bài viết pháp lý › Tài sản được tặng cho, thừa kế riêng trong hôn nhân có bị chia không?

Tài sản được tặng cho, thừa kế riêng trong hôn nhân có bị chia không?

Tài sản được tặng cho, thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân có bị chia khi ly hôn không? Điều kiện xác định và các tình huống tranh chấp thường gặp
Tài sản được tặng cho, thừa kế riêng trong hôn nhân có bị chia không?

Cha mẹ tặng cho nhà đất riêng cho con, hay con được thừa kế tài sản từ ông bà, đây là những tình huống rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam. Vậy những tài sản này có bị coi là tài sản chung phải chia khi ly hôn không? Bài viết này phân tích chi tiết.

1. Nguyên tắc chung: Không bị chia nếu chứng minh được là tặng cho/thừa kế riêng

Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng, không thuộc diện phải chia khi ly hôn, miễn là chứng minh được rõ ràng tính chất “riêng” của việc tặng cho, thừa kế này.

2. Yếu tố quyết định: Ý chí của người tặng cho, để lại di sản

Điểm mấu chốt để xác định tài sản tặng cho, thừa kế là chung hay riêng nằm ở ý chí thể hiện rõ ràng của người tặng cho hoặc người để lại di sản:

  • Nếu văn bản tặng cho, di chúc ghi rõ chỉ tặng cho/để lại cho một người (ví dụ chỉ ghi tên người con, không có tên con dâu/con rể): đây là tài sản riêng;
  • Nếu văn bản ghi tặng cho/để lại cho cả hai vợ chồng (ghi đầy đủ tên cả hai): đây là tài sản chung;
  • Nếu văn bản không ghi rõ, hoặc không có văn bản chính thức: cần xem xét thêm các yếu tố khác để xác định ý chí thực sự của người tặng cho, để lại di sản.

3. Trường hợp cha mẹ tặng cho đất nhưng chỉ ghi tên con (không ghi tên con dâu/rể)

Đây là tình huống rất phổ biến trong thực tế văn hóa Việt Nam, cha mẹ thường có xu hướng đứng tên tặng cho chỉ con ruột của mình. Trong trường hợp này, nếu hợp đồng tặng cho ghi rõ chỉ tặng cho người con (không có tên vợ/chồng của người con), về nguyên tắc đây là tài sản riêng của người con, dù việc tặng cho diễn ra trong thời kỳ hôn nhân và tài sản được sử dụng chung trong sinh hoạt gia đình.

4. Trường hợp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ghi tên cả hai vợ chồng dù ban đầu là tặng cho riêng

Đây là tình huống cần đặc biệt lưu ý: nếu ban đầu cha mẹ có ý định tặng cho riêng, nhưng khi làm thủ tục sang tên, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lại được cấp đứng tên cả hai vợ chồng (có thể do thiếu hiểu biết về thủ tục, hoặc do yêu cầu của cơ quan cấp giấy chứng nhận), tài sản này có thể được coi là đã “chuyển hóa” thành tài sản chung, do giấy tờ chính thức thể hiện quyền sở hữu chung. Đây là lý do vì sao việc thực hiện đúng thủ tục ngay từ đầu (chỉ đứng tên người được tặng cho) có ý nghĩa rất quan trọng để bảo vệ tính chất tài sản riêng.

5. Tài sản được tặng cho, thừa kế riêng nhưng đã được cải tạo bằng tài sản chung

Tương tự như đã phân tích ở bài viết về chia nhà đất, nếu tài sản gốc là tài sản riêng (được tặng cho/thừa kế riêng), nhưng trong thời kỳ hôn nhân, tài sản chung được sử dụng để cải tạo, xây dựng thêm, nâng cấp giá trị tài sản này, phần giá trị tăng thêm do đóng góp từ tài sản chung có thể được xem xét là tài sản chung cần được định giá, phân chia riêng biệt với phần giá trị gốc (vẫn là tài sản riêng).

Xác định tài sản riêng, nợ chung khi ly hôn: Căn cứ pháp lý và cách chứng minh

6. Hoa lợi, lợi tức từ tài sản được tặng cho, thừa kế riêng

Như đã phân tích ở bài viết trước, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng (bao gồm cả tài sản được tặng cho, thừa kế riêng) trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc được coi là tài sản chung, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Ví dụ: nếu một bên được thừa kế riêng một căn nhà và cho thuê, tiền thuê nhà thu được trong thời kỳ hôn nhân sẽ là tài sản chung, dù bản thân căn nhà vẫn là tài sản riêng.

7. Tranh chấp khi không có văn bản tặng cho, thừa kế rõ ràng

Trong nhiều trường hợp thực tế, đặc biệt ở khu vực nông thôn hoặc các giao dịch trong gia đình, việc tặng cho tài sản (đặc biệt là đất đai) diễn ra không có văn bản chính thức, chỉ dựa trên thỏa thuận miệng hoặc tập quán gia đình. Khi phát sinh tranh chấp lúc ly hôn, việc chứng minh tính chất “riêng” của tài sản sẽ khó khăn hơn nhiều, cần dựa vào các chứng cứ gián tiếp như: lời khai của người tặng cho (nếu còn sống và sẵn sàng xác nhận), lời khai của người làm chứng, tập quán, hoàn cảnh cụ thể của gia đình.

8. Có thể yêu cầu người tặng cho/để lại di sản xác nhận lại ý chí không?

Trong một số trường hợp, nếu người tặng cho (thường là cha mẹ) vẫn còn sống, có thể đề nghị họ cung cấp văn bản xác nhận bổ sung về ý chí tặng cho ban đầu (dù đây có thể không có giá trị pháp lý tuyệt đối do được lập sau này, nhưng vẫn có thể là chứng cứ tham khảo hữu ích, đặc biệt kết hợp với các chứng cứ khác).

9. Lời khuyên cho các gia đình khi thực hiện tặng cho, để lại thừa kế cho con đã kết hôn

  • Nếu có ý định tặng cho, để lại thừa kế riêng cho con, nên lập văn bản rõ ràng, cụ thể, có công chứng, chứng thực, ghi rõ chỉ tặng cho/để lại cho một người;
  • Khi làm thủ tục sang tên, cần đảm bảo giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản chỉ đứng tên đúng người được tặng cho/thừa kế, tránh nhầm lẫn dẫn đến đứng tên cả hai vợ chồng;
  • Nếu muốn tặng cho chung cho cả hai vợ chồng, cũng nên thể hiện rõ ràng trong văn bản để tránh tranh cãi về sau.

10. Luật sư hỗ trợ xác định, bảo vệ tài sản được tặng cho, thừa kế riêng

Đây là loại tài sản có tính đặc thù, gắn liền với tình cảm gia đình nhưng cũng dễ phát sinh tranh chấp phức tạp khi ly hôn nếu không được xác lập rõ ràng ngay từ đầu. Luật sư chia tài sản khi ly hôn của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn:

  • Đánh giá tính pháp lý của tài sản được tặng cho, thừa kế trong hoàn cảnh cụ thể của bạn;
  • Tư vấn cách thu thập, củng cố chứng cứ để bảo vệ quyền lợi đối với tài sản riêng;
  • Hỗ trợ soạn thảo văn bản tặng cho, thừa kế chặt chẽ (đối với các gia đình đang có kế hoạch tặng cho, để lại tài sản cho con cái).

Bên cạnh tài sản riêng, một vấn đề khác cũng gây nhiều tranh cãi khi ly hôn là việc xác định nợ chung của vợ chồng. Tìm hiểu chi tiết trong bài viết nợ chung vợ chồng được xác định như thế nào.

Xem thêm: Nợ chung vợ chồng được xác định như thế nào?


Luật sư Ly hôn – Thuận tình, Đơn phương ly hôn, Giành quyền nuôi con và Chia tài sản

VN-LAW.VN do Luật sư Trần Duy Huy sáng lập. ĐẶC BIỆT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THỪA KẾ – DI CHÚC – ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP:

  • Đất đai – Bất động sản
  • Thừa kế – Di chúc
  • Hôn nhân – Gia đình
  • Hình sự

Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xác minh tính hợp pháp của quan hệ nuôi con nuôi, soạn thảo hồ sơ khai nhận di sản, và đại diện giải quyết tranh chấp thừa kế. Liên hệ ngay để được tư vấn cụ thể.

Hotline: 0369151515

Zalo: 0369151515

Email: tvpl@vn-law.vn

Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Bạn thấy bài viết hữu ích? Hãy đánh giá

Hồ sơ tác giả

Ảnh đại diện Cao Kỳ

Tác giả nội dung pháp lý tại VN-LAW.VN


Viết một bình luận